HoneycombForceWeave Carbon224gPower
224±5g / 7.9±0.1oz
Trọng lượng
Công thủ toàn diện
Lối chơi
DynaFlex™
Công nghệ lõi
HoneycombToray Carbon229gBalance
229±5g / 8.0±0.1oz
Trọng lượng
Tấn công
Lối chơi
Gen 4
Công nghệ lõi
HoneycombForceWeave Carbon227gControl
227±5g / 8±0.1oz
Trọng lượng
Công thủ toàn diện
Lối chơi
HexaForce Core™
Công nghệ lõi
HoneycombForceWeave Carbon233gPower
233±5g / 8.2±0.1oz
Trọng lượng
Tấn công
Lối chơi
Hyper-Poly Core Material
Công nghệ lõi
HoneycombForceWeave Carbon233gPower
233±5g / 8.2±0.1oz
Trọng lượng
Tấn công
Lối chơi
Hyper-Poly Core Material
Công nghệ lõi
HoneycombT700+ Carbon225gPower
225g ± 5g/ 7.9 ± 0.1oz
Trọng lượng
Tấn công trên lưới
Lối chơi
PMI Core Material
Công nghệ lõi
HoneycombT700+ Carbon225gPower
225g ± 5g/ 7.9 ± 0.1oz
Trọng lượng
Tấn công trên lưới
Lối chơi
PMI Core Material
Công nghệ lõi
HoneycombT700+ Carbon225gPower
225g ± 5g/ 7.9 ± 0.1oz
Trọng lượng
Tấn công trên lưới
Lối chơi
PMI Core Material
Công nghệ lõi
HoneycombCarbon230gBalance
230g±5g/ 8.11g±0.1oz
Trọng lượng
Tiếp cận
Lối chơi
HoneycombCarbon230gBalance
230g±5g/ 8.11g±0.1oz
Trọng lượng
Tiếp cận
Lối chơi
HoneycombCarbon230gBalance
230g±5g/ 8.11g±0.1oz
Trọng lượng
Tiếp cận
Lối chơi
HoneycombCarbon230gBalance
230g±5g/ 8.11g±0.1oz
Trọng lượng
Tiếp cận
Lối chơi
